| Tiêu | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 58.500 | - |
| Gia Lai | 57.500 | - |
| Đắk Nông | 58.500 | - |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 60.000 | - |
| Bình Phước | 59.000 | - |
| Đồng Nai | 58.000 | - |
| Cà phê | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| FOB (HCM) | 1.862 | Trừ lùi: +30 |
| Đắk Lắk | 39,600 | -700 |
| Lâm Đồng | 39,000 | -700 |
| Gia Lai | 39,700 | -700 |
| Đắk Nông | 39,700 | -700 |
| Tỷ giá USD/VND | 23,310 | -10 |
| Cà phê Robusta London | 1832 USD/tấn | -41 |
| Cà phê Arabica New York | 160.55 Cent/lb | -0.75 |
| ĐIỀU | ||
| Giá điều Đồng Nai | 24,500 VND – 32,500 VND | |
| Hạt điều tươi Bình Phước | 25,000 VND – 29,000 VND | |
| Giá điều Gia Lai | 26,000 VND – 31,500 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 25,000 VND – 31,000 VND | |
| Tham khảo giá mật ong trong nước | ||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | |
| Mật ong khoái rừng | 620.000đ → 890.000đ/lít | |
| Mật ong ruồi rừng | 1.3 triệu đ → 1.7 triệu đ/lít | |
| Mật ong rừng U Minh | 680.000đ → 880.000đ/lít | |
| Mật ong rừng Tây Bắc | 580.000đ → 780.000đ/lít | |
| Loại mật ong nuôi | ||
| Mật ong hoa rừng Tây Bắc | 560.000đ → 660.000đ/lít | |
| Mật ong hoa nhãn | 260.000đ → 360.000đ/ lít | |
| Mật ong hoa cà phê | 200.000đ → 260.000đ/lít | |
| Mật ong hoa tràm | 260.000đ → 550.000đ/lít | |
| Mật ong hoa bạc hà | 390.000đ → 490.000đ/lít | |
| Mật ong hoa vải | 290.000đ → 390.000đ/lít | |
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | ||
| Mủ cao su tại Việt Nam | ||
| Mủ tại Tà Nốt-Tà Pét | Đồng/độ TSC | 235.000-250.000 |
| Lộc Ninh-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 |
| Tiểu Điền-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 |
| Mủ tươi-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 |
| Bình Long-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 245.000 |
| Phú Riềng-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 250.000 |
| Mủ tại Bình Dương | Đồng/độ TSC | 230.000-235.000 |
| Mủ tại Tây Ninh | Đồng/độ TSC | 235.000-250.000 |
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | ||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa |
| Đường | UScents/lb | 19.66 |
| Cao su thế giới | JPY/kg | 130.00 |
| CAO SU RSS3 | ||
| Cao su tại Osaka | Kg/Yên | 208.4 |
| Cao su tại Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 12.980 |
| Cao su tại Singapore | Sing/tấn | 151.00 |
Nguồn tin: Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,815.85 | 17,995.81 | 18,572.13 |
| CAD | 18,039.77 | 18,221.99 | 18,805.55 |
| CNY | 3,771.85 | 3,809.95 | 3,931.96 |
| EUR | 29,314.66 | 29,610.77 | 30,860.13 |
| GBP | 34,309.35 | 34,655.91 | 35,765.77 |
| HKD | 3,258.89 | 3,291.81 | 3,417.68 |
| JPY | 156.55 | 158.13 | 167.35 |
| SGD | 19,821.57 | 20,021.78 | 20,704.36 |
| USD | 26,072.00 | 26,102.00 | 26,462.00 |