Tác giả: Sở Công Thương Đắk Lắk
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 14/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 13/10/226
Bảng giá nông sản ngày 12/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,693.58 | 17,872.30 | 18,445.10 |
| CAD | 17,761.44 | 17,940.85 | 18,515.85 |
| CNY | 3,771.71 | 3,809.81 | 3,931.91 |
| EUR | 28,245.12 | 28,530.42 | 29,734.91 |
| GBP | 33,474.20 | 33,812.32 | 34,895.99 |
| HKD | 3,207.08 | 3,239.47 | 3,363.42 |
| JPY | 157.41 | 159.00 | 168.25 |
| SGD | 19,676.75 | 19,875.50 | 20,553.58 |
| USD | 25,680.00 | 25,710.00 | 26,090.00 |