22:15 06/10/2020
03:43 06/06/2018
Bảng giá nông sản ngày 05/5//2026
Bảng giá nông sản ngày 04/5//2026
Bảng giá nông sản ngày 29/4//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,344.90 | 18,530.20 | 19,123.62 |
| CAD | 18,842.53 | 19,032.86 | 19,642.37 |
| CNY | 3,755.82 | 3,793.75 | 3,915.24 |
| EUR | 29,985.82 | 30,288.71 | 31,566.65 |
| GBP | 34,732.98 | 35,083.82 | 36,207.35 |
| HKD | 3,264.07 | 3,297.04 | 3,423.11 |
| JPY | 161.65 | 163.28 | 171.92 |
| SGD | 20,075.96 | 20,278.75 | 20,970.07 |
| USD | 26,096.00 | 26,126.00 | 26,366.00 |