DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ TỰ CÔNG BỐ SẢN PHẨM VÀ DANH SÁCH TIẾP NHẬN BẢN CAM KẾT SẢN XUẤT, KINH DOANH THỰC PHẨM THUỘC LĨNH VỰC  NGÀNH CÔNG THƯƠNG NĂM 2021 (Tính đến ngày 11/03/2021)

DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ TỰ CÔNG BỐ SẢN PHẨM VÀ DANH SÁCH TIẾP NHẬN BẢN CAM KẾT SẢN XUẤT, KINH DOANH THỰC PHẨM THUỘC LĨNH VỰC NGÀNH CÔNG THƯƠNG NĂM 2021 (Tính đến ngày 11/03/2021)

 22:07 10/03/2021

DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ TỰ CÔNG BỐ SẢN PHẨM VÀ DANH SÁCH TIẾP NHẬN BẢN CAM KẾT SẢN XUẤT, KINH DOANH THỰC PHẨM THUỘC LĨNH VỰC  NGÀNH CÔNG THƯƠNG NĂM 2021
DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ TỰ CÔNG BỐ SẢN PHẨM THUỘC LĨNH VỰC  NGÀNH CÔNG THƯƠNG NĂM 2020 (Tính đến ngày 22/12/2020)

DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ TỰ CÔNG BỐ SẢN PHẨM THUỘC LĨNH VỰC NGÀNH CÔNG THƯƠNG NĂM 2020 (Tính đến ngày 22/12/2020)

 03:32 23/12/2020

DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ TỰ CÔNG BỐ SẢN PHẨM THUỘC LĨNH VỰC NGÀNH CÔNG THƯƠNG NĂM 2020 (Tính đến ngày 22/12/2020)
DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ TỰ CÔNG BỐ SẢN PHẨM THUỘC LĨNH VỰC  NGÀNH CÔNG THƯƠNG  VÀ DANH SÁCH TIẾP NHẬN BẢN CAM KẾT SẢN XUẤT, KINH DOANH THỰC PHẨM AN TOÀN TẠI SỞ CÔNG THƯƠNG NĂM 2020 (TÍNH ĐẾN NGÀY 06/11/2020)

DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ TỰ CÔNG BỐ SẢN PHẨM THUỘC LĨNH VỰC NGÀNH CÔNG THƯƠNG VÀ DANH SÁCH TIẾP NHẬN BẢN CAM KẾT SẢN XUẤT, KINH DOANH THỰC PHẨM AN TOÀN TẠI SỞ CÔNG THƯƠNG NĂM 2020 (TÍNH ĐẾN NGÀY 06/11/2020)

 21:36 19/11/2020

DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ TỰ CÔNG BỐ SẢN PHẨM THUỘC LĨNH VỰC  NGÀNH CÔNG THƯƠNG  SỞ CÔNG THƯƠNG NĂM 2020 (TÍNH ĐẾN NGÀY 06/11/2020)
Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2020 (đến ngày 14/9/2020)

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2020 (đến ngày 14/9/2020)

 21:58 17/09/2020

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2020 (đến ngày 14/9/2020)
Code Buy Transfer Sell
AUD 18,614.88 18,802.91 19,405.02
CAD 18,737.40 18,926.66 19,532.74
CNY 3,784.14 3,822.37 3,944.77
EUR 30,073.95 30,377.72 31,659.36
GBP 34,718.68 35,069.37 36,192.38
HKD 3,270.05 3,303.08 3,429.37
JPY 161.57 163.20 171.83
SGD 20,166.80 20,370.50 21,064.91
USD 26,102.00 26,132.00 26,382.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây