thong bao

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2023 và Danh sách tiếp nhận Bản cam kết sản xuất, kinh doanh thực phẩm an toàn tại Sở Công Thương (đến ngày 06/11/2023)

 04:05 06/11/2023

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2023 và Danh sách tiếp nhận Bản cam kết sản xuất, kinh doanh thực phẩm an toàn tại Sở Công Thương (đến ngày 06/11/2023)
Bảng giá Nông sản ngày 06/11/2023

Bảng giá Nông sản ngày 06/11/2023

 21:27 05/11/2023

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 03/11/2023

Bảng giá Nông sản ngày 03/11/2023

 22:28 02/11/2023

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 02/11/2023

Bảng giá Nông sản ngày 02/11/2023

 22:31 01/11/2023

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 01/11/2023

Bảng giá Nông sản ngày 01/11/2023

 22:32 31/10/2023

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Code Buy Transfer Sell
AUD 18,499.34 18,686.20 19,284.58
CAD 18,699.20 18,888.08 19,492.92
CNY 3,784.98 3,823.21 3,945.64
EUR 29,922.46 30,224.71 31,499.89
GBP 34,346.38 34,693.32 35,804.28
HKD 3,269.05 3,302.07 3,428.32
JPY 160.49 162.11 170.68
SGD 20,092.57 20,295.52 20,987.38
USD 26,107.00 26,137.00 26,387.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây