03:58 29/11/2024
05:38 07/06/2023
22:26 31/03/2021
Bảng giá nông sản ngày 25/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 24/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 23/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,126.95 | 18,310.05 | 18,896.60 |
| CAD | 18,638.59 | 18,826.86 | 19,429.96 |
| CNY | 3,712.03 | 3,749.52 | 3,869.64 |
| EUR | 30,077.38 | 30,381.19 | 31,663.34 |
| GBP | 34,460.06 | 34,808.14 | 35,923.19 |
| HKD | 3,249.28 | 3,282.10 | 3,407.63 |
| JPY | 162.08 | 163.72 | 172.38 |
| SGD | 20,145.04 | 20,348.53 | 21,042.43 |
| USD | 25,919.00 | 25,949.00 | 26,309.00 |