Bảng giá nông sản ngày 10/02/2026

Bảng giá nông sản ngày 10/02/2026

 22:51 09/02/2026

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 09/02/2026

Bảng giá nông sản ngày 09/02/2026

 02:47 09/02/2026

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Công Thương kết nối - Trao gửi yêu thương

Công Thương kết nối - Trao gửi yêu thương

 21:10 08/02/2026

Nhằm san sẻ yêu thương và mang đến một cái Tết ấm áp cho các em học sinh có hoàn cảnh khó khăn, Chi đoàn Sở Công Thương vừa tổ chức chương trình trao quà đầy ý nghĩa tại địa bàn xã Ea Kar.
Kiem soat thủ tục hành chính

Kế hoạch kiểm soát thủ tục hành chính của Sở Công Thương năm 2026

 04:18 07/02/2026

Căn cứ Quyết định số 406/QĐ-UBND ngày 02/02/2026 của UBND tỉnh Đắk Lắk về việc ban hành Kế hoạch hoạt động kiểm soát thủ tục hành chính năm 2026 trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk; Căn cứ Kế hoạch số 56/KH-SCT ngày 08/01/2026 của Sở Công Thương về Cải cách hành chính năm 2026.
Phiên chợ không đồng tại xã Buôn Đôn và phường Hòa Hiệp

Phiên chợ không đồng tại xã Buôn Đôn và phường Hòa Hiệp

 22:25 06/02/2026

Ngày 7/02/2026, Sở Công Thương tổ chức 02 phiên chợ không đồng tại xã Buôn Đôn và xã Hòa Hiệp, tỉnh Đắk Lắk. Chùm ảnh hoạt động chợ không đồng.
Code Buy Transfer Sell
AUD 18,032.02 18,214.16 18,797.45
CAD 18,512.10 18,699.09 19,297.91
CNY 3,752.52 3,790.42 3,911.81
EUR 29,903.75 30,205.81 31,480.25
GBP 34,327.77 34,674.51 35,784.93
HKD 3,264.99 3,297.97 3,424.07
JPY 159.86 161.48 170.02
SGD 20,102.74 20,305.79 20,998.03
USD 26,087.00 26,117.00 26,357.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây