Nguồn tin: Nguyễn Hằng - Trung tâm Xúc tiến Thương mại
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 13/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 10/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 9/4//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,099.63 | 18,282.45 | 18,867.91 |
| CAD | 18,538.22 | 18,725.47 | 19,325.12 |
| CNY | 3,756.91 | 3,794.86 | 3,916.38 |
| EUR | 30,018.89 | 30,322.11 | 31,601.42 |
| GBP | 34,448.84 | 34,796.80 | 35,911.10 |
| HKD | 3,268.77 | 3,301.78 | 3,428.03 |
| JPY | 159.22 | 160.83 | 169.33 |
| SGD | 20,114.87 | 20,318.05 | 21,010.68 |
| USD | 26,111.00 | 26,141.00 | 26,361.00 |