| Tên công ty sản xuất/xuất khẩu Trung Quốc | Thuế chống bán phá giá tạm thời |
|---|---|
| 1. Heibei Jinxi Iron and Steel Group Co., Ltd. 2. Hebei Jinxi Section Steel Co., Ltd. |
29.40% |
| 1. Rizhao Steel Holding Group Co., Ltd. 2. Rizhao Medium Section Mill Co., Ltd. |
21.18% |
| Các công ty sản xuất/xuất khẩu khác của Trung Quốc | 36.33% |
Tác giả: Mai Thanh - TTKC
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,246.61 | 17,420.82 | 17,978.75 |
| CAD | 18,537.46 | 18,724.70 | 19,324.39 |
| CNY | 3,667.73 | 3,704.77 | 3,823.43 |
| EUR | 29,935.10 | 30,237.47 | 31,513.32 |
| GBP | 34,572.60 | 34,921.82 | 36,040.24 |
| HKD | 3,279.45 | 3,312.57 | 3,439.24 |
| JPY | 161.97 | 163.61 | 172.26 |
| SGD | 19,995.31 | 20,197.28 | 20,885.87 |
| USD | 26,048.00 | 26,078.00 | 26,378.00 |