| Tên công ty sản xuất/xuất khẩu Trung Quốc | Thuế chống bán phá giá tạm thời |
|---|---|
| 1. Heibei Jinxi Iron and Steel Group Co., Ltd. 2. Hebei Jinxi Section Steel Co., Ltd. |
29.40% |
| 1. Rizhao Steel Holding Group Co., Ltd. 2. Rizhao Medium Section Mill Co., Ltd. |
21.18% |
| Các công ty sản xuất/xuất khẩu khác của Trung Quốc | 36.33% |
Tác giả: Mai Thanh - TTKC
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,786.93 | 17,966.59 | 18,542.00 |
| CAD | 18,084.59 | 18,267.26 | 18,852.30 |
| CNY | 3,779.15 | 3,817.33 | 3,939.58 |
| EUR | 29,300.03 | 29,595.99 | 30,844.77 |
| GBP | 34,365.18 | 34,712.31 | 35,824.02 |
| HKD | 3,257.69 | 3,290.60 | 3,416.43 |
| JPY | 156.96 | 158.55 | 167.79 |
| SGD | 19,829.50 | 20,029.80 | 20,712.68 |
| USD | 26,060.00 | 26,090.00 | 26,470.00 |