| Tên công ty sản xuất/xuất khẩu Trung Quốc | Thuế chống bán phá giá tạm thời |
|---|---|
| 1. Heibei Jinxi Iron and Steel Group Co., Ltd. 2. Hebei Jinxi Section Steel Co., Ltd. |
29.40% |
| 1. Rizhao Steel Holding Group Co., Ltd. 2. Rizhao Medium Section Mill Co., Ltd. |
21.18% |
| Các công ty sản xuất/xuất khẩu khác của Trung Quốc | 36.33% |
Tác giả: Mai Thanh - TTKC
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,143.87 | 18,327.15 | 18,914.08 |
| CAD | 18,659.61 | 18,848.09 | 19,451.71 |
| CNY | 3,714.99 | 3,752.52 | 3,872.69 |
| EUR | 29,658.06 | 29,957.64 | 31,221.64 |
| GBP | 34,388.79 | 34,736.16 | 35,848.59 |
| HKD | 3,262.21 | 3,295.17 | 3,421.17 |
| JPY | 160.76 | 162.39 | 170.97 |
| SGD | 20,048.13 | 20,250.64 | 20,941.02 |
| USD | 26,069.00 | 26,099.00 | 26,339.00 |