Truyền hình Công thương ngày 6-4-2025
Bảng giá nông sản ngày 29/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 28/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 27/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,721.23 | 17,900.23 | 18,474.00 |
| CAD | 17,984.20 | 18,165.86 | 18,748.15 |
| CNY | 3,779.36 | 3,817.53 | 3,939.90 |
| EUR | 28,037.84 | 28,321.05 | 29,516.82 |
| GBP | 33,506.99 | 33,845.44 | 34,930.32 |
| HKD | 3,199.09 | 3,231.41 | 3,355.06 |
| JPY | 157.55 | 159.14 | 168.40 |
| SGD | 19,634.25 | 19,832.57 | 20,509.27 |
| USD | 25,610.00 | 25,640.00 | 26,020.00 |