Bảng giá cả thị trường ngày 28/4/2023

Bảng giá cả thị trường ngày 28/4/2023

  •   27/04/2023 23:07:02
  •   Đã xem: 473
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá cả thị trường ngày 27/04/2023

Bảng giá cả thị trường ngày 27/04/2023

  •   27/04/2023 04:19:00
  •   Đã xem: 690
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá cả thị trường ngày 26/4/2023

Bảng giá cả thị trường ngày 26/4/2023

  •   25/04/2023 22:56:42
  •   Đã xem: 510
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá cả thị trường ngày 25/4/2023

Bảng giá cả thị trường ngày 25/4/2023

  •   24/04/2023 23:10:23
  •   Đã xem: 548
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!

Các tin khác

Code Buy Transfer Sell
AUD 17,602.72 17,780.52 18,349.92
CAD 18,476.47 18,663.10 19,260.76
CNY 3,709.40 3,746.86 3,866.85
EUR 29,535.41 29,833.75 31,092.47
GBP 34,012.42 34,355.98 35,456.18
HKD 3,266.77 3,299.77 3,425.94
JPY 159.42 161.03 169.55
SGD 19,907.37 20,108.46 20,793.96
USD 26,105.00 26,135.00 26,355.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây