20:15 10/11/2020
04:00 04/12/2017
Bảng giá nông sản ngày 26/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 23/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 22/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,706.55 | 17,885.40 | 18,458.66 |
| CAD | 17,989.68 | 18,171.40 | 18,753.83 |
| CNY | 3,778.53 | 3,816.70 | 3,939.03 |
| EUR | 28,256.90 | 28,542.32 | 29,747.38 |
| GBP | 33,704.68 | 34,045.13 | 35,136.34 |
| HKD | 3,204.20 | 3,236.57 | 3,360.41 |
| JPY | 158.50 | 160.10 | 169.42 |
| SGD | 19,697.05 | 19,896.01 | 20,574.84 |
| USD | 25,640.00 | 25,670.00 | 26,050.00 |