23:06 03/04/2024
Bảng giá nông sản ngày 16/6//2026
Bảng giá nông sản ngày 15/6//2026
Bảng giá nông sản ngày 12/6//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,120.01 | 18,303.05 | 18,889.19 |
| CAD | 18,329.14 | 18,514.28 | 19,107.19 |
| CNY | 3,795.40 | 3,833.73 | 3,956.51 |
| EUR | 29,774.46 | 30,075.21 | 31,344.15 |
| GBP | 34,427.52 | 34,775.27 | 35,888.94 |
| HKD | 3,264.29 | 3,297.26 | 3,423.34 |
| JPY | 158.37 | 159.96 | 168.42 |
| SGD | 19,990.03 | 20,191.95 | 20,880.32 |
| USD | 26,083.00 | 26,113.00 | 26,433.00 |