22:13 02/04/2024
22:50 23/07/2023
Bảng giá nông sản ngày 28/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 27/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 26/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,731.29 | 17,910.40 | 18,484.49 |
| CAD | 17,920.19 | 18,101.20 | 18,681.42 |
| CNY | 3,776.52 | 3,814.67 | 3,936.94 |
| EUR | 28,002.61 | 28,285.46 | 29,479.73 |
| GBP | 33,486.85 | 33,825.10 | 34,909.33 |
| HKD | 3,199.67 | 3,231.99 | 3,355.66 |
| JPY | 157.57 | 159.16 | 168.43 |
| SGD | 19,634.25 | 19,832.57 | 20,509.27 |
| USD | 25,610.00 | 25,640.00 | 26,020.00 |