22:25 20/02/2019
Bảng giá nông sản ngày 27/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 26/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 23/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,670.89 | 17,849.38 | 18,421.52 |
| CAD | 17,958.54 | 18,139.94 | 18,721.40 |
| CNY | 3,775.56 | 3,813.69 | 3,935.94 |
| EUR | 28,098.25 | 28,382.07 | 29,580.41 |
| GBP | 33,549.77 | 33,888.66 | 34,974.92 |
| HKD | 3,200.11 | 3,232.44 | 3,356.13 |
| JPY | 157.65 | 159.24 | 168.51 |
| SGD | 19,632.71 | 19,831.03 | 20,507.67 |
| USD | 25,610.00 | 25,640.00 | 26,020.00 |