23:04 11/07/2019
02:41 07/11/2018
03:32 15/05/2018
Bảng giá nông sản ngày 15/6//2026
Bảng giá nông sản ngày 12/6//2026
Bảng giá nông sản ngày 11/6/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,137.75 | 18,320.96 | 18,907.71 |
| CAD | 18,343.62 | 18,528.91 | 19,122.33 |
| CNY | 3,790.34 | 3,828.62 | 3,951.24 |
| EUR | 29,712.31 | 30,012.44 | 31,278.79 |
| GBP | 34,424.08 | 34,771.80 | 35,885.42 |
| HKD | 3,259.40 | 3,292.32 | 3,418.22 |
| JPY | 158.46 | 160.06 | 168.53 |
| SGD | 19,967.22 | 20,168.91 | 20,856.53 |
| USD | 26,073.00 | 26,103.00 | 26,423.00 |