04:55 15/04/2022
04:29 10/08/2021
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,507.27 | 17,684.11 | 18,250.49 |
| CAD | 18,563.64 | 18,751.15 | 19,351.71 |
| CNY | 3,670.61 | 3,707.69 | 3,826.44 |
| EUR | 30,060.71 | 30,364.35 | 31,645.59 |
| GBP | 34,528.36 | 34,877.13 | 35,994.17 |
| HKD | 3,272.71 | 3,305.76 | 3,432.18 |
| JPY | 159.91 | 161.52 | 170.07 |
| SGD | 19,969.15 | 20,170.86 | 20,858.57 |
| USD | 26,051.00 | 26,081.00 | 26,381.00 |