21:15 24/04/2024
22:42 21/05/2023
04:50 03/11/2022
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,968.74 | 18,150.24 | 18,731.78 |
| CAD | 18,782.92 | 18,972.64 | 19,580.53 |
| CNY | 3,655.44 | 3,692.36 | 3,810.67 |
| EUR | 30,426.79 | 30,734.13 | 32,031.36 |
| GBP | 35,125.21 | 35,480.01 | 36,616.80 |
| HKD | 3,243.81 | 3,276.58 | 3,401.91 |
| JPY | 164.12 | 165.78 | 174.54 |
| SGD | 20,104.53 | 20,307.61 | 21,000.24 |
| USD | 25,840.00 | 25,870.00 | 26,230.00 |