Bảng giá nông sản ngày 09/10/2026

Bảng giá nông sản ngày 09/10/2026

 23:28 08/10/2026

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo giá thị trường thế giới mà không cần thông báo trước. Người xem cân nhắc, chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk sẽ không chịu trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 08/10/2026

Bảng giá nông sản ngày 08/10/2026

 23:26 07/10/2026

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo giá thị trường thế giới mà không cần thông báo trước. Người xem cân nhắc, chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk sẽ không chịu trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bàng giá nông sản ngày 07/10/2026

Bàng giá nông sản ngày 07/10/2026

 23:13 06/10/2026

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo giá thị trường thế giới mà không cần thông báo trước. Người xem cân nhắc, chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk sẽ không chịu trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 06/10/2026

Bảng giá nông sản ngày 06/10/2026

 23:28 05/10/2026

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo giá thị trường thế giới mà không cần thông báo trước. Người xem cân nhắc, chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk sẽ không chịu trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 05/10/2026

Bảng giá nông sản ngày 05/10/2026

 22:53 04/10/2026

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo giá thị trường thế giới mà không cần thông báo trước. Người xem cần cân nhắc, chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk sẽ không chịu trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Code Buy Transfer Sell
AUD 17,706.55 17,885.40 18,458.66
CAD 17,989.68 18,171.40 18,753.83
CNY 3,778.53 3,816.70 3,939.03
EUR 28,256.90 28,542.32 29,747.38
GBP 33,704.68 34,045.13 35,136.34
HKD 3,204.20 3,236.57 3,360.41
JPY 158.50 160.10 169.42
SGD 19,697.05 19,896.01 20,574.84
USD 25,640.00 25,670.00 26,050.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây