23:28 08/10/2026
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo giá thị trường thế giới mà không cần thông báo trước. Người xem cân nhắc, chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk sẽ không chịu trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.
23:26 07/10/2026
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo giá thị trường thế giới mà không cần thông báo trước. Người xem cân nhắc, chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk sẽ không chịu trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.
23:13 06/10/2026
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo giá thị trường thế giới mà không cần thông báo trước. Người xem cân nhắc, chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk sẽ không chịu trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.
23:28 05/10/2026
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo giá thị trường thế giới mà không cần thông báo trước. Người xem cân nhắc, chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk sẽ không chịu trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.
22:53 04/10/2026
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo giá thị trường thế giới mà không cần thông báo trước. Người xem cần cân nhắc, chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk sẽ không chịu trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.
Bảng giá nông sản ngày 26/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 23/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 22/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,706.55 | 17,885.40 | 18,458.66 |
| CAD | 17,989.68 | 18,171.40 | 18,753.83 |
| CNY | 3,778.53 | 3,816.70 | 3,939.03 |
| EUR | 28,256.90 | 28,542.32 | 29,747.38 |
| GBP | 33,704.68 | 34,045.13 | 35,136.34 |
| HKD | 3,204.20 | 3,236.57 | 3,360.41 |
| JPY | 158.50 | 160.10 | 169.42 |
| SGD | 19,697.05 | 19,896.01 | 20,574.84 |
| USD | 25,640.00 | 25,670.00 | 26,050.00 |