Bảng giá nông sản ngày 19/10/2026

Bảng giá nông sản ngày 19/10/2026

 23:45 18/10/2026

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo giá thị trường thế giới mà không cần thông báo trước. Người xem cân nhắc, chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk sẽ không chịu trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 15/10/2026

Bảng giá nông sản ngày 15/10/2026

 23:20 14/10/2026

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo giá thị trường thế giới mà không cần thông báo trước. Người xem cân nhắc, chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk sẽ không chịu trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.
 

Bảng giá nông sản ngày 14/10/2026

Bảng giá nông sản ngày 14/10/2026

 23:48 13/10/2026

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo giá thị trường thế giới mà không cần thông báo trước. Người xem cân nhắc, chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk sẽ không chịu trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 13/10/226

Bảng giá nông sản ngày 13/10/226

 00:02 13/10/2026

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo giá thị trường thế giới mà không cần thông báo trước. Người xem cân nhắc, chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk sẽ không chịu trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.
 

Bảng giá nông sản ngày 12/10/2026

Bảng giá nông sản ngày 12/10/2026

 01:20 12/10/2026

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tuỳ theo giá thị trường thế giới mà không cần thông báo trước. Người xem cân nhắc, chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk sẽ không chịu trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Code Buy Transfer Sell
AUD 17,706.55 17,885.40 18,458.66
CAD 17,989.68 18,171.40 18,753.83
CNY 3,778.53 3,816.70 3,939.03
EUR 28,256.90 28,542.32 29,747.38
GBP 33,704.68 34,045.13 35,136.34
HKD 3,204.20 3,236.57 3,360.41
JPY 158.50 160.10 169.42
SGD 19,697.05 19,896.01 20,574.84
USD 25,640.00 25,670.00 26,050.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây