05:11 22/03/2024
23:23 21/03/2024
22:09 06/03/2024
03:00 29/02/2024
22:42 25/02/2024
Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2024 (đến ngày 26/02/2024)
Bảng giá nông sản ngày 26/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 25/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 24/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,073.76 | 18,256.32 | 18,841.19 |
| CAD | 18,648.24 | 18,836.61 | 19,440.07 |
| CNY | 3,705.70 | 3,743.13 | 3,863.05 |
| EUR | 29,995.72 | 30,298.71 | 31,577.45 |
| GBP | 34,213.95 | 34,559.54 | 35,666.72 |
| HKD | 3,243.76 | 3,276.53 | 3,401.85 |
| JPY | 161.31 | 162.93 | 171.55 |
| SGD | 20,082.43 | 20,285.28 | 20,977.07 |
| USD | 25,879.00 | 25,909.00 | 26,289.00 |