02:53 19/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 27/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 26/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 23/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,674.51 | 17,853.04 | 18,425.27 |
| CAD | 17,977.59 | 18,159.18 | 18,741.23 |
| CNY | 3,777.18 | 3,815.33 | 3,937.63 |
| EUR | 28,137.65 | 28,421.87 | 29,621.86 |
| GBP | 33,600.96 | 33,940.36 | 35,028.24 |
| HKD | 3,202.31 | 3,234.66 | 3,358.43 |
| JPY | 157.91 | 159.51 | 168.79 |
| SGD | 19,647.93 | 19,846.39 | 20,523.54 |
| USD | 25,630.00 | 25,660.00 | 26,040.00 |