Thông tư quy định về danh mục phế liệu tạm ngừng kinh doanh tạm nhập, tái xuất, kinh doanh chuyển khẩu
| Số kí hiệu | 27/2019/TT-BCT |
| Ngày ban hành | 14/11/2019 |
| Ngày bắt đầu hiệu lực | 31/12/2019 |
| Ngày hết hiệu lực | |
| Thể loại | Văn bản pháp quy |
| Lĩnh vực |
Quản lý Thương mại |
| Cơ quan ban hành | Bộ công thương |
| Người ký | Trần Tuấn Anh |
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,106.93 | 17,279.73 | 17,833.15 |
| CAD | 18,422.40 | 18,608.48 | 19,204.46 |
| CNY | 3,676.49 | 3,713.63 | 3,832.56 |
| EUR | 29,734.27 | 30,034.62 | 31,301.93 |
| GBP | 34,265.06 | 34,611.18 | 35,719.67 |
| HKD | 3,274.88 | 3,307.96 | 3,434.45 |
| JPY | 161.16 | 162.79 | 171.40 |
| SGD | 19,882.04 | 20,082.87 | 20,767.57 |
| USD | 26,058.00 | 26,088.00 | 26,388.00 |