| Mã số | Tên | Cơ quan Công bố/Công khai | Cơ quan thực hiện | Lĩnh vực |
|---|---|---|---|---|
| B-BCT-274950-TT | Xét tặng danh hiệu “Nghệ nhân Nhân dân”, “Nghệ nhân Ưu tú” trong lĩnh vực nghề thủ công mỹ nghệ | Bộ Công thương | Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh Bộ Công Thương |
Thi đua, khen thưởng |
Bảng giá nông sản ngày 06/11/2026
Bảng giá nông sản ngày 05/11/2026
Bảng giá nông sản ngày 04/11/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,145.02 | 17,318.20 | 17,873.58 |
| CAD | 17,722.02 | 17,901.03 | 18,475.09 |
| CNY | 3,738.60 | 3,776.36 | 3,897.47 |
| EUR | 27,861.91 | 28,143.34 | 29,332.03 |
| GBP | 33,384.92 | 33,722.14 | 34,803.57 |
| HKD | 3,171.89 | 3,203.93 | 3,326.59 |
| JPY | 155.67 | 157.25 | 166.40 |
| SGD | 19,451.67 | 19,648.16 | 20,318.86 |
| USD | 25,370.00 | 25,400.00 | 25,780.00 |