Thủ tục giải quyết khiếu nại lần thứ hai

  •   21/02/2022 05:03:00
  •   Đã xem: 89
Sở Công Thương Đắk Lắk thực hiện quyết định số 204/QĐ-UBND ngày 04/02/2020 của UBND tỉnh Đắk Lắk về việc công bố danh mục thủ tục hành chính lĩnh vực: tiếp công dân, xử lý đơn thư, giải quyết khiếu nại, tố cáo thuộc thẩm quyền giải quyết của cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

Thủ tục giải quyết khiếu nại lần đầu

  •   21/02/2022 05:01:00
  •   Đã xem: 96
Sở Công Thương Đắk Lắk thực hiện quyết định số 204/QĐ-UBND ngày 04/02/2020 của UBND tỉnh Đắk Lắk về việc công bố danh mục thủ tục hành chính lĩnh vực: tiếp công dân, xử lý đơn thư, giải quyết khiếu nại, tố cáo thuộc thẩm quyền giải quyết của cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

Thủ tục xử lý đơn

  •   21/02/2022 04:58:00
  •   Đã xem: 84
Sở Công Thương Đắk Lắk thực hiện quyết định số 204/QĐ-UBND ngày 04/02/2020 của UBND tỉnh Đắk Lắk về việc công bố danh mục thủ tục hành chính lĩnh vực: tiếp công dân, xử lý đơn thư, giải quyết khiếu nại, tố cáo thuộc thẩm quyền giải quyết của cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã

Quy trình tiếp nhận đơn

  •   21/02/2022 04:52:00
  •   Đã xem: 114
Sở Công Thương Đắk Lắk thực hiện quyết định số 204/QĐ-UBND ngày 04/02/2020 của UBND tỉnh Đắk Lắk về việc công bố danh mục thủ tục hành chính lĩnh vực: tiếp công dân, xử lý đơn thư, giải quyết khiếu nại, tố cáo thuộc thẩm quyền giải quyết của cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã.

Thủ tục tiến nhận đơn

  •   21/02/2022 03:50:00
  •   Đã xem: 166
Sở Công Thương Đắk Lắk thực hiện quyết định số 204/QĐ-UBND ngày 04/02/2020 của UBND tỉnh Đắk Lắk về việc công bố danh mục thủ tục hành chính lĩnh vực: tiếp công dân, xử lý đơn thư, giải quyết khiếu nại, tố cáo thuộc thẩm quyền giải quyết của cấp tỉnh, cấp huyện, cấp xã
Hoi dap
Idesk
Email
Chuyen doi so
CCHC
Bình chọn SẢN PHẨM CNNTTB
Tiềm năng, thế mạnh và các sản phẩm thương mại
Tỷ giá ngoại tệ
Code Buy Transfer Sell
AUD 15,586.47 15,743.91 16,251.26
CAD 17,678.14 17,856.71 18,432.15
CNY 3,412.96 3,447.44 3,559.07
EUR 23,721.81 23,961.42 25,050.37
GBP 27,558.76 27,837.13 28,734.18
HKD 2,897.58 2,926.85 3,021.17
JPY 167.51 169.20 177.34
SGD 16,287.60 16,452.12 16,982.29
USD 23,160.00 23,190.00 23,470.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây