Tác giả: Phan Hữu Thành - TTKC&XTTM
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 26/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 25/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 24/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,015.12 | 18,197.09 | 18,780.14 |
| CAD | 18,551.98 | 18,739.38 | 19,339.80 |
| CNY | 3,700.71 | 3,738.09 | 3,857.87 |
| EUR | 29,925.39 | 30,227.67 | 31,503.54 |
| GBP | 34,205.88 | 34,551.40 | 35,658.46 |
| HKD | 3,234.98 | 3,267.65 | 3,392.65 |
| JPY | 161.19 | 162.82 | 171.43 |
| SGD | 20,050.72 | 20,253.25 | 20,944.04 |
| USD | 25,820.00 | 25,850.00 | 26,230.00 |