Bản tin giá cả nông sản ngày 15/04/2025

Bản tin giá cả nông sản ngày 15/04/2025

  •   14/04/2025 23:35:00
  •   Đã xem: 561
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.
Bản tin giá cả nông sản ngày 14/04/2025

Bản tin giá cả nông sản ngày 14/04/2025

  •   13/04/2025 23:08:00
  •   Đã xem: 696
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.
Bản tin giá cả nông sản ngày 11/04/2025

Bản tin giá cả nông sản ngày 11/04/2025

  •   11/04/2025 03:20:00
  •   Đã xem: 595
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.
Bản tin giá cả nông sản ngày 10/04/2025

Bản tin giá cả nông sản ngày 10/04/2025

  •   10/04/2025 02:45:00
  •   Đã xem: 470
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Các tin khác

Code Buy Transfer Sell
AUD 18,143.87 18,327.15 18,914.08
CAD 18,659.61 18,848.09 19,451.71
CNY 3,714.99 3,752.52 3,872.69
EUR 29,658.06 29,957.64 31,221.64
GBP 34,388.79 34,736.16 35,848.59
HKD 3,262.21 3,295.17 3,421.17
JPY 160.76 162.39 170.97
SGD 20,048.13 20,250.64 20,941.02
USD 26,069.00 26,099.00 26,339.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây