Bảng giá nông sản ngày 06/02/2026

Bảng giá nông sản ngày 06/02/2026

  •   06/02/2026 14:57:43
  •   Đã xem: 179

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 05/02/2026

Bảng giá nông sản ngày 05/02/2026

  •   05/02/2026 17:34:00
  •   Đã xem: 222

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 04/02/2026

Bảng giá nông sản ngày 04/02/2026

  •   04/02/2026 15:33:00
  •   Đã xem: 201


Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.


 

Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025

Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025

  •   31/12/2025 10:27:22
  •   Đã xem: 289

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.


 


Các tin khác

Code Buy Transfer Sell
AUD 18,266.51 18,451.02 19,041.95
CAD 18,844.08 19,034.42 19,644.04
CNY 3,721.49 3,759.08 3,879.47
EUR 29,537.17 29,835.53 31,094.43
GBP 34,226.67 34,572.39 35,679.64
HKD 3,262.32 3,295.27 3,421.28
JPY 159.48 161.09 169.61
SGD 20,050.36 20,252.89 20,943.39
USD 26,044.00 26,074.00 26,314.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây