Giá cả thị trường ngày 06/01/2022 (Giá trị tham khảo)

Giá cả thị trường ngày 06/01/2022 (Giá trị tham khảo)

  •   05/01/2022 20:17:16
  •   Đã xem: 628

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này ... !

Giá cả thị trường ngày 05/01/2022 (Giá trị tham khảo)

Giá cả thị trường ngày 05/01/2022 (Giá trị tham khảo)

  •   04/01/2022 19:58:08
  •   Đã xem: 1940

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này ... !

Giá cả thị trường ngày 04/01/2022 (Giá trị tham khảo)

Giá cả thị trường ngày 04/01/2022 (Giá trị tham khảo)

  •   03/01/2022 19:52:09
  •   Đã xem: 5948

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này ... !

Giá cả thị trường ngày 31/12/2021 (Giá trị tham khảo)

Giá cả thị trường ngày 31/12/2021 (Giá trị tham khảo)

  •   30/12/2021 20:10:33
  •   Đã xem: 1053

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này ... !


Các tin khác

Code Buy Transfer Sell
AUD 17,990.12 18,171.84 18,753.77
CAD 18,153.63 18,337.00 18,924.21
CNY 3,791.33 3,829.62 3,952.26
EUR 29,404.57 29,701.58 30,954.73
GBP 33,889.27 34,231.59 35,327.80
HKD 3,264.73 3,297.71 3,423.80
JPY 157.77 159.36 167.79
SGD 19,879.58 20,080.39 20,764.93
USD 26,090.00 26,120.00 26,440.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây