Giá cả thị trường ngày 14/01/2022 (Giá trị tham khảo)

Giá cả thị trường ngày 14/01/2022 (Giá trị tham khảo)

  •   13/01/2022 19:59:19
  •   Đã xem: 624

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này ... !

Giá cả thị trường ngày 13/01/2022 (Giá trị tham khảo)

Giá cả thị trường ngày 13/01/2022 (Giá trị tham khảo)

  •   12/01/2022 20:00:37
  •   Đã xem: 682

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này ... !

Giá cả thị trường ngày 12/01/2022 (Giá trị tham khảo)

Giá cả thị trường ngày 12/01/2022 (Giá trị tham khảo)

  •   11/01/2022 19:42:26
  •   Đã xem: 2273

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này ... !

Giá cả thị trường ngày 10/01/2022 (Giá trị tham khảo)

Giá cả thị trường ngày 10/01/2022 (Giá trị tham khảo)

  •   09/01/2022 19:59:23
  •   Đã xem: 720

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này ... !


Các tin khác

Code Buy Transfer Sell
AUD 17,990.12 18,171.84 18,753.77
CAD 18,153.63 18,337.00 18,924.21
CNY 3,791.33 3,829.62 3,952.26
EUR 29,404.57 29,701.58 30,954.73
GBP 33,889.27 34,231.59 35,327.80
HKD 3,264.73 3,297.71 3,423.80
JPY 157.77 159.36 167.79
SGD 19,879.58 20,080.39 20,764.93
USD 26,090.00 26,120.00 26,440.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây