Bảng giá nông sản ngày 02/03/2026

Bảng giá nông sản ngày 02/03/2026

  •   02/03/2026 03:21:10
  •   Đã xem: 327

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 26/02/2026

Bảng giá nông sản ngày 26/02/2026

  •   26/02/2026 03:27:48
  •   Đã xem: 4378

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 25/02/2026

Bảng giá nông sản ngày 25/02/2026

  •   25/02/2026 02:06:00
  •   Đã xem: 781

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 24/02/2026

Bảng giá nông sản ngày 24/02/2026

  •   24/02/2026 02:17:18
  •   Đã xem: 545
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Các tin khác

Code Buy Transfer Sell
AUD 18,049.97 18,232.29 18,816.16
CAD 18,196.93 18,380.74 18,969.37
CNY 3,793.81 3,832.13 3,954.85
EUR 29,547.27 29,845.73 31,104.97
GBP 34,145.68 34,490.58 35,595.11
HKD 3,263.74 3,296.71 3,422.76
JPY 158.20 159.80 168.25
SGD 19,918.37 20,119.56 20,805.45
USD 26,081.00 26,111.00 26,431.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây