Bảng giá nông sản ngày 04/10/2025

Bảng giá nông sản ngày 04/10/2025

  •   06/10/2025 01:30:39
  •   Đã xem: 461


         

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 03/10/2025

Bảng giá nông sản ngày 03/10/2025

  •   02/10/2025 23:41:17
  •   Đã xem: 275

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 02/10/2025

Bảng giá nông sản ngày 02/10/2025

  •   02/10/2025 00:12:52
  •   Đã xem: 182

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.

Bảng giá nông sản ngày 01/10/2025

Bảng giá nông sản ngày 01/10/2025

  •   01/10/2025 02:43:02
  •   Đã xem: 285

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này.


Các tin khác

Code Buy Transfer Sell
AUD 17,511.16 17,688.04 18,254.86
CAD 18,464.28 18,650.79 19,248.46
CNY 3,648.25 3,685.10 3,803.19
EUR 29,804.40 30,105.45 31,376.30
GBP 34,222.67 34,568.36 35,676.11
HKD 3,230.36 3,262.99 3,387.83
JPY 159.95 161.56 170.11
SGD 19,825.88 20,026.14 20,709.27
USD 25,760.00 25,790.00 26,150.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây