
Tác giả: Tường Vy - TTKC
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 06/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 05/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 04/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,511.16 | 17,688.04 | 18,254.86 |
| CAD | 18,464.28 | 18,650.79 | 19,248.46 |
| CNY | 3,648.25 | 3,685.10 | 3,803.19 |
| EUR | 29,804.40 | 30,105.45 | 31,376.30 |
| GBP | 34,222.67 | 34,568.36 | 35,676.11 |
| HKD | 3,230.36 | 3,262.99 | 3,387.83 |
| JPY | 159.95 | 161.56 | 170.11 |
| SGD | 19,825.88 | 20,026.14 | 20,709.27 |
| USD | 25,760.00 | 25,790.00 | 26,150.00 |