
Tác giả: Tường Vy - TTKC
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 05/11/2026
Bảng giá nông sản ngày 04/11/2026
Bảng giá nông sản ngày 03/11/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,490.32 | 17,666.99 | 18,233.53 |
| CAD | 17,892.26 | 18,072.99 | 18,652.55 |
| CNY | 3,743.21 | 3,781.02 | 3,902.27 |
| EUR | 28,050.89 | 28,334.23 | 29,530.95 |
| GBP | 33,618.15 | 33,957.73 | 35,046.67 |
| HKD | 3,172.19 | 3,204.23 | 3,326.89 |
| JPY | 155.79 | 157.37 | 166.53 |
| SGD | 19,538.58 | 19,735.94 | 20,409.61 |
| USD | 25,390.00 | 25,420.00 | 25,800.00 |