07:53 15/01/2026
07:44 10/01/2026
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,632.62 | 17,810.73 | 18,381.28 |
| CAD | 18,589.65 | 18,777.42 | 19,378.94 |
| CNY | 3,663.31 | 3,700.32 | 3,818.85 |
| EUR | 30,286.32 | 30,592.25 | 31,883.30 |
| GBP | 34,877.94 | 35,230.24 | 36,358.82 |
| HKD | 3,258.99 | 3,291.91 | 3,417.81 |
| JPY | 163.63 | 165.28 | 174.02 |
| SGD | 20,071.99 | 20,274.74 | 20,966.12 |
| USD | 25,940.00 | 25,970.00 | 26,330.00 |