21:42 28/11/2018
20:57 18/01/2018
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,113.45 | 17,286.31 | 17,839.93 |
| CAD | 18,444.01 | 18,630.32 | 19,226.98 |
| CNY | 3,673.20 | 3,710.30 | 3,829.13 |
| EUR | 29,799.38 | 30,100.38 | 31,370.44 |
| GBP | 34,401.03 | 34,748.52 | 35,861.39 |
| HKD | 3,276.34 | 3,309.43 | 3,435.98 |
| JPY | 160.16 | 161.78 | 170.34 |
| SGD | 19,877.26 | 20,078.04 | 20,762.56 |
| USD | 26,061.00 | 26,091.00 | 26,391.00 |