22:53 30/08/2022
Bảng giá nông sản ngày 13/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 10/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 9/4//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,195.48 | 18,379.27 | 18,967.82 |
| CAD | 18,626.48 | 18,814.63 | 19,417.12 |
| CNY | 3,759.22 | 3,797.19 | 3,918.79 |
| EUR | 30,201.72 | 30,506.79 | 31,793.88 |
| GBP | 34,678.72 | 35,029.01 | 36,150.73 |
| HKD | 3,269.09 | 3,302.12 | 3,428.37 |
| JPY | 159.72 | 161.34 | 169.87 |
| SGD | 20,137.64 | 20,341.05 | 21,034.46 |
| USD | 26,111.00 | 26,141.00 | 26,361.00 |