05:07 09/04/2019
09:10 19/05/2018
Bảng giá nông sản ngày 13/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 10/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 9/4//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,036.31 | 18,218.49 | 18,801.91 |
| CAD | 18,512.46 | 18,699.45 | 19,298.28 |
| CNY | 3,758.45 | 3,796.42 | 3,917.99 |
| EUR | 29,976.70 | 30,279.49 | 31,557.02 |
| GBP | 34,363.91 | 34,711.02 | 35,822.59 |
| HKD | 3,266.48 | 3,299.48 | 3,425.63 |
| JPY | 159.09 | 160.70 | 169.20 |
| SGD | 20,085.17 | 20,288.05 | 20,979.67 |
| USD | 26,101.00 | 26,131.00 | 26,361.00 |