02:42 07/01/2020
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,375.71 | 17,551.22 | 18,113.34 |
| CAD | 18,518.33 | 18,705.39 | 19,304.47 |
| CNY | 3,676.70 | 3,713.84 | 3,832.78 |
| EUR | 29,913.46 | 30,215.61 | 31,490.56 |
| GBP | 34,364.90 | 34,712.02 | 35,823.74 |
| HKD | 3,274.96 | 3,308.04 | 3,434.54 |
| JPY | 160.23 | 161.85 | 170.41 |
| SGD | 19,922.31 | 20,123.54 | 20,809.63 |
| USD | 26,051.00 | 26,081.00 | 26,381.00 |