23:22 19/07/2017
Bảng giá nông sản ngày 10/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 09/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 06/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,868.38 | 18,048.87 | 18,627.33 |
| CAD | 18,630.25 | 18,818.43 | 19,421.57 |
| CNY | 3,651.32 | 3,688.20 | 3,806.41 |
| EUR | 30,015.24 | 30,318.42 | 31,598.41 |
| GBP | 34,412.33 | 34,759.93 | 35,873.99 |
| HKD | 3,218.18 | 3,250.69 | 3,375.07 |
| JPY | 162.21 | 163.85 | 172.52 |
| SGD | 19,941.44 | 20,142.87 | 20,830.08 |
| USD | 25,670.00 | 25,700.00 | 26,080.00 |