Đắk Lắk ban hành Quy chế mới về quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại

Đắk Lắk ban hành Quy chế mới về quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại

 03:52 02/04/2026

Ngày 01/4/2026, UBND tỉnh Đắk Lắk ban hành Quyết định số 28/2026/QĐ-UBND ban hành Quy chế quản lý và thực hiện Chương trình xúc tiến thương mại (XTTM) tỉnh.

Thị trường sầu riêng tỉnh Đắk Lắk

Lấy ý kiến góp ý dự thảo Quyết định ban hành Quy chế quản lý hoạt động mua bán Sầu riêng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.

 03:36 23/10/2025

Ngày 15/10/2025, Sở Công Thương ban hành Công văn số 1560 /SCT-QLTM V/v lấy ý kiến góp ý dự thảo Quyết định ban hành Quy chế quản lý hoạt động mua bán Sầu riêng trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk.
tiepcongdan 1 1 1

Lịch tiếp công dân của Sở Công Thương 6 tháng cuối năm 2025

 08:36 14/07/2025

Căn cứ Luật Tiếp công dân năm 2013 và Quy chế Tiếp công dân được ban hành theo Quyết định số 41/QĐ-SCT ngày 11/3/2024 của Sở Công Thương. Giám đốc Sở Công Thương thông báo lịch tiếp công dân tháng năm 2025. Sở Công Thương thông báo lịch tiếp công dân tại Sở 6 tháng cuối năm 2025 như sau:
 
Thông báo Lịch tiếp công dân của Sở Công Thương năm 2025

Thông báo Lịch tiếp công dân của Sở Công Thương năm 2025

 20:52 02/01/2025

Căn cứ Luật Tiếp công dân năm 2013 và Quy chế Tiếp công dân được ban hành theo Quyết định số 41/QĐ-SCT ngày 11/3/2024 của Sở Công Thương. Giám đốc Sở Công Thương thông báo lịch tiếp công dân tháng năm 2025. Sở Công Thương thông báo lịch tiếp công dân tại Sở năm 2025
tiepcongdan 1 1 1

Công Thương thông báo lịch tiếp công dân tháng 12/2024

 08:21 26/11/2024

Căn cứ Luật Tiếp công dân năm 2013 và Quy chế Tiếp công dân được ban hành theo Quyết định số 41/QĐ-SCT ngày 11/3/2024 của Sở Công Thương. Giám đốc Sở Công Thương thông báo lịch tiếp công dân tháng 12/2024
Code Buy Transfer Sell
AUD 17,727.47 17,906.54 18,479.95
CAD 18,441.01 18,627.28 19,223.78
CNY 3,731.63 3,769.32 3,890.02
EUR 29,605.67 29,904.72 31,166.42
GBP 33,945.78 34,288.67 35,386.69
HKD 3,265.76 3,298.75 3,424.88
JPY 159.83 161.45 169.98
SGD 19,953.67 20,155.23 20,842.31
USD 26,112.00 26,142.00 26,362.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây