22:18 28/08/2019
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,689.87 | 17,868.56 | 18,440.86 |
| CAD | 18,689.42 | 18,878.20 | 19,482.83 |
| CNY | 3,674.22 | 3,711.33 | 3,830.20 |
| EUR | 30,325.50 | 30,631.81 | 31,924.35 |
| GBP | 34,916.78 | 35,269.47 | 36,399.09 |
| HKD | 3,271.79 | 3,304.84 | 3,431.22 |
| JPY | 163.57 | 165.23 | 173.96 |
| SGD | 20,117.09 | 20,320.29 | 21,013.11 |
| USD | 26,018.00 | 26,048.00 | 26,368.00 |