22:25 27/07/2025
23:50 25/04/2019
08:49 22/05/2018
Bảng giá nông sản ngày 21/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 20/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 17/4//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,405.29 | 18,591.20 | 19,186.55 |
| CAD | 18,813.15 | 19,003.18 | 19,611.72 |
| CNY | 3,764.73 | 3,802.75 | 3,924.53 |
| EUR | 30,231.58 | 30,536.95 | 31,825.33 |
| GBP | 34,696.26 | 35,046.73 | 36,169.04 |
| HKD | 3,267.65 | 3,300.65 | 3,426.86 |
| JPY | 159.88 | 161.49 | 170.03 |
| SGD | 20,188.69 | 20,392.62 | 21,087.80 |
| USD | 26,097.00 | 26,127.00 | 26,357.00 |