04:33 22/10/2024
11:26 18/04/2022
21:24 12/03/2018
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,173.49 | 17,346.96 | 17,902.53 |
| CAD | 18,592.29 | 18,780.10 | 19,381.57 |
| CNY | 3,663.92 | 3,700.93 | 3,819.46 |
| EUR | 29,990.25 | 30,293.18 | 31,571.40 |
| GBP | 34,649.03 | 34,999.02 | 36,119.94 |
| HKD | 3,280.10 | 3,313.23 | 3,439.92 |
| JPY | 161.96 | 163.60 | 172.25 |
| SGD | 19,937.83 | 20,139.23 | 20,825.85 |
| USD | 26,048.00 | 26,078.00 | 26,378.00 |