21:26 13/05/2025
Bảng giá nông sản ngày 03/3/2026
Bảng giá nông sản ngày 02/03/2026
Bảng giá nông sản ngày 26/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,137.92 | 18,321.14 | 18,907.97 |
| CAD | 18,689.59 | 18,878.37 | 19,483.06 |
| CNY | 3,711.79 | 3,749.29 | 3,869.38 |
| EUR | 29,862.96 | 30,164.61 | 31,437.51 |
| GBP | 34,245.48 | 34,591.40 | 35,699.38 |
| HKD | 3,256.61 | 3,289.51 | 3,415.31 |
| JPY | 160.72 | 162.34 | 170.93 |
| SGD | 20,053.26 | 20,255.82 | 20,946.49 |
| USD | 25,968.00 | 25,998.00 | 26,298.00 |