Bảng giá nông sản ngày 04/11/2026
Bảng giá nông sản ngày 03/11/2026
Bảng giá nông sản ngày 02/11/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,556.84 | 17,734.18 | 18,302.78 |
| CAD | 17,942.33 | 18,123.56 | 18,704.64 |
| CNY | 3,753.50 | 3,791.42 | 3,912.98 |
| EUR | 28,149.55 | 28,433.88 | 29,634.65 |
| GBP | 33,758.92 | 34,099.92 | 35,193.23 |
| HKD | 3,183.47 | 3,215.62 | 3,338.70 |
| JPY | 156.38 | 157.96 | 167.16 |
| SGD | 19,585.81 | 19,783.65 | 20,458.84 |
| USD | 25,480.00 | 25,510.00 | 25,890.00 |