Bảng giá nông sản ngày 05/11/2026
Bảng giá nông sản ngày 04/11/2026
Bảng giá nông sản ngày 03/11/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,525.16 | 17,702.18 | 18,269.80 |
| CAD | 17,916.38 | 18,097.35 | 18,677.64 |
| CNY | 3,747.60 | 3,785.45 | 3,906.83 |
| EUR | 28,094.74 | 28,378.52 | 29,577.04 |
| GBP | 33,675.70 | 34,015.85 | 35,106.57 |
| HKD | 3,177.55 | 3,209.65 | 3,332.51 |
| JPY | 156.19 | 157.76 | 166.95 |
| SGD | 19,555.33 | 19,752.86 | 20,427.06 |
| USD | 25,430.00 | 25,460.00 | 25,840.00 |