Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 30/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 29/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 28/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,693.76 | 17,872.49 | 18,445.41 |
| CAD | 17,993.61 | 18,175.36 | 18,758.00 |
| CNY | 3,775.03 | 3,813.16 | 3,935.40 |
| EUR | 28,122.55 | 28,406.62 | 29,606.07 |
| GBP | 33,651.07 | 33,990.98 | 35,080.60 |
| HKD | 3,194.22 | 3,226.48 | 3,349.96 |
| JPY | 157.85 | 159.44 | 168.72 |
| SGD | 19,655.99 | 19,854.54 | 20,532.04 |
| USD | 25,570.00 | 25,600.00 | 25,980.00 |