Bảng giá nông sản ngày 15/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 14/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 13/10/226
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,535.38 | 17,712.50 | 18,280.19 |
| CAD | 17,754.58 | 17,933.92 | 18,508.70 |
| CNY | 3,770.59 | 3,808.68 | 3,930.75 |
| EUR | 28,297.27 | 28,583.10 | 29,789.83 |
| GBP | 33,390.63 | 33,727.91 | 34,808.89 |
| HKD | 3,206.08 | 3,238.47 | 3,362.38 |
| JPY | 158.04 | 159.63 | 168.92 |
| SGD | 19,663.01 | 19,861.62 | 20,539.24 |
| USD | 25,670.00 | 25,700.00 | 26,080.00 |