Tác giả: Phan Hữu Thành - TTKC&XTTM
Bảng giá nông sản ngày 30/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 29/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 28/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,667.95 | 17,846.41 | 18,418.49 |
| CAD | 18,000.59 | 18,182.41 | 18,765.26 |
| CNY | 3,779.05 | 3,817.22 | 3,939.58 |
| EUR | 28,060.56 | 28,344.00 | 29,540.79 |
| GBP | 33,654.07 | 33,994.01 | 35,083.71 |
| HKD | 3,195.95 | 3,228.23 | 3,351.77 |
| JPY | 157.44 | 159.03 | 168.28 |
| SGD | 19,645.17 | 19,843.60 | 20,520.71 |
| USD | 25,580.00 | 25,610.00 | 25,990.00 |